Cúp C1 châu Á League Phase - 1 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Gamba Osaka
4 - 1 H1 1-0
Đội khách Công An Nhân Dân
Ngày 17:00 · 15/09
Sân đấu Panasonic Stadium Suita · Suita
Trọng tài Asker Nadjafaliev, Uzbekistan
Trạng thái FT
Vòng đấu League Phase - 1
Ngày 15/09
Sân đấu Panasonic Stadium Suita · Suita
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Asker Nadjafaliev, Uzbekistan

Dự đoán

Gamba Osaka 10% Hòa 45% Công An Nhân Dân 45%

Double chance : draw or Công An Nhân Dân

Bảng xếp hạng · 2026

2 Gamba Osaka 1 trận 3 điểm
15 Công An Nhân Dân 1 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Cúp C1 châu Á Gamba Osaka 4 - 1 Công An Nhân Dân
S. Mauk Yellow Card Công An Nhân Dân
T. Usami Normal Goal · Kiến tạo: R. Yamashita Gamba Osaka
Y. Toshida Normal Goal · Kiến tạo: R. Yamashita Gamba Osaka
D. Sabater Substitution 1 · Kiến tạo: Nguyen Dinh Bac Công An Nhân Dân
D. Henen Substitution 2 · Kiến tạo: Le Pham Thanh Long Công An Nhân Dân
T. Usami Normal Goal · Kiến tạo: R. Yamashita Gamba Osaka
T. Usami Substitution 1 · Kiến tạo: I. Jebali Gamba Osaka
R. Meshino Substitution 2 · Kiến tạo: K. Sumi Gamba Osaka
Nguyen Quang Hai Substitution 3 · Kiến tạo: Le Van Do Công An Nhân Dân
R. Yamashita Substitution 3 · Kiến tạo: E. Adams Gamba Osaka
B. Perea Normal Goal Công An Nhân Dân
S. Mauk Substitution 4 · Kiến tạo: Hoang Van Toan Công An Nhân Dân
Doan Van Hau Substitution 5 · Kiến tạo: L. Adou Công An Nhân Dân
R. Mito Substitution 4 · Kiến tạo: T. Suzuki Gamba Osaka
Y. Toshida Substitution 5 · Kiến tạo: N. Nakatsumi Gamba Osaka
K. Sumi Normal Goal · Kiến tạo: I. Jebali Gamba Osaka
S. Fukuoka Yellow Card Gamba Osaka

Gamba Osaka

4-2-3-1

Huấn luyện viên Tomokazu Myojin

Đội hình xuất phát

  • 22 J. Ichimori G
  • 15 T. Kishimoto D
  • 4 S. Nakatani D
  • 2 S. Fukuoka D
  • 21 R. Hatsuse D
  • 13 S. Abe M
  • 27 R. Mito M
  • 17 R. Yamashita M
  • 7 T. Usami M
  • 8 R. Meshino M
  • 41 Y. Toshida F

Cầu thủ dự bị

  • 10 S. Kurata M
  • 11 I. Jebali F
  • 16 T. Suzuki M
  • 18 R. Araki G
  • 19 G. Ikegaya D
  • 20 E. Adams M
  • 23 D. Hummet F
  • 37 N. Nakatsumi F
  • 39 K. Sumi F
  • 47 S. Nakano D
  • 67 S. Sasaki D
  • 78 Juanpe M

Công An Nhân Dân

3-4-3

Huấn luyện viên Alexandre Polking

Đội hình xuất phát

  • 1 F. Nguyen G
  • 55 F. Putros D
  • 68 Bui Hoang Viet Anh D
  • 5 Doan Van Hau D
  • 8 D. Henen M
  • 6 S. Mauk M
  • 14 D. Sabater M
  • 7 J. Pendant M
  • 19 Nguyen Quang Hai F
  • 90 B. Perea F
  • 72 Alan Grafite F

Cầu thủ dự bị

  • 4 N. T. Phan D
  • 9 Nguyen Dinh Bac F
  • 11 Le Pham Thanh Long M
  • 12 Hoang Van Toan D
  • 15 Bui Xuan Thinh M
  • 18 Dinh Thanh Binh F
  • 23 Vu Thanh Vinh G
  • 26 Ha Van Phuong D
  • 30 Y. E. Nie G
  • 38 L. Adou D
  • 88 Le Van Do M
Gamba Osaka
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Công An Nhân Dân
7 Sút trúng mục tiêu 7
3 Sút chệch mục tiêu 6
13 Tổng cú sút 15
3 Sút bị chặn 2
7 Sút trong vòng cấm 8
6 Sút ngoài vòng cấm 7
16 Phạm lỗi 8
1 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
52% Kiểm soát bóng 48%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
6 Thủ môn cản phá 3
493 Tổng đường chuyền 450
405 Chuyền chính xác 356
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
1.59 Bàn thắng kỳ vọng 1.46
-1.09 Bàn thua ngăn chặn -1.09
Cúp C1 châu Á Bet365
Cả trận Hiệp một
Gamba Osaka Công An Nhân Dân

1X2

1 1.42 X 4.5 2 6

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 2.38

O/U

O 2.5 1.53 U 2.5 2.38

O/E

O 1.95 E 1.9

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 1.8 X 2.6 2 6

AH

H +0.5 1.13 A -0.5 1.9

O/U

O 1.5 2.2 U 1.5 1.62

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 21 1-0 9 0-2 34 1-1 9 2-0 8 0-3 67 1-2 19 2-1 8.5 3-0 11 0-4 151 1-3 41 2-2 17 3-1 11 4-0 17 1-4 101 2-3 41 3-2 21 4-1 19 5-0 34 2-4 81 3-3 41 4-2 34 5-1 34 6-0 51 3-4 126 4-3 67 5-2 51 6-1 51 7-0 101 4-4 151 5-3 101 6-2 101 7-1 126 8-0 151

Gamba Osaka 23 cầu thủ

Jun Ichimori 22 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Takeru Kishimoto 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
53
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shinnosuke Nakatani 4 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
66
Chuyền chính xác
49
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shota Fukuoka 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ryo Hatsuse 21 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shuto Abe 13 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
74
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
2
Đánh chặn
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rin Mito 27 · M
Số phút 89 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
2
Đánh chặn
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryoya Yamashita 17 · M
Số phút 74 Điểm số 8.2 BT KT 3
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
8.2
KT
3
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Takashi Usami 7 · M
Số phút 69 Điểm số 9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
21
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryotaro Meshino 8 · M
Số phút 69 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
24
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yusei Toshida 41 · F
Số phút 89 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Koshiro Sumi 39 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Issam Jebali 11 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eli Adams 20 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tokuma Suzuki 16 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Naru Nakatsumi 37 · F Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rui Araki 18 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ginjiro Ikegaya 19 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shogo Sasaki 67 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shinya Nakano 47 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shu Kurata 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juanpe 78 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Deniz Hümmet 23 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Công An Nhân Dân 22 cầu thủ

Nguyễn Filip 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
26
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Frans Putros 55 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bùi Hoàng Việt Anh 68 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Đoàn Văn Hậu 5 · D
Số phút 80 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
10
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Henen 8 · M
Số phút 59 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Mauk 6 · M
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Damia Sabater 14 · M
Số phút 59 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cao Pendant Quang Vinh 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nguyễn Quang Hải 19 · F Đội trưởng
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brayan Perea 90 · F
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alan Grafite 72 · F
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
3
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
18
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lê Phạm Thành Long 11 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nguyễn Đình Bắc 9 · F Dự bị
Số phút 31 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
7.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lê Văn Đô 88 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adou Leygley Minh 38 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hoàng Văn Toản 12 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y Eli Nie 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thanh Vinh Vu 23 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hà Văn Phương 26 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ngoc Tin Phan 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bùi Xuân Thịnh 15 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Đinh Thanh Bình 18 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0