Đội chủ nhà
Gamba Osaka
4 - 1 H1 1-0
Đội khách
Công An Nhân Dân
Ngày 17:00 · 15/09
Sân đấu Panasonic Stadium Suita · Suita
Trọng tài Asker Nadjafaliev, Uzbekistan
Trạng thái FT
Vòng đấu League Phase - 1
Ngày 15/09
Sân đấu Panasonic Stadium Suita · Suita
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Asker Nadjafaliev, Uzbekistan
S. Mauk Yellow Card
Công An Nhân Dân
■
T. Usami Normal Goal · Kiến tạo: R. Yamashita
Gamba Osaka
●
Y. Toshida Normal Goal · Kiến tạo: R. Yamashita
Gamba Osaka
●
D. Sabater Substitution 1 · Kiến tạo: Nguyen Dinh Bac
Công An Nhân Dân
↔
D. Henen Substitution 2 · Kiến tạo: Le Pham Thanh Long
Công An Nhân Dân
↔
T. Usami Normal Goal · Kiến tạo: R. Yamashita
Gamba Osaka
●
T. Usami Substitution 1 · Kiến tạo: I. Jebali
Gamba Osaka
↔
R. Meshino Substitution 2 · Kiến tạo: K. Sumi
Gamba Osaka
↔
Nguyen Quang Hai Substitution 3 · Kiến tạo: Le Van Do
Công An Nhân Dân
↔
R. Yamashita Substitution 3 · Kiến tạo: E. Adams
Gamba Osaka
↔
B. Perea Normal Goal
Công An Nhân Dân
●
S. Mauk Substitution 4 · Kiến tạo: Hoang Van Toan
Công An Nhân Dân
↔
Doan Van Hau Substitution 5 · Kiến tạo: L. Adou
Công An Nhân Dân
↔
R. Mito Substitution 4 · Kiến tạo: T. Suzuki
Gamba Osaka
↔
Y. Toshida Substitution 5 · Kiến tạo: N. Nakatsumi
Gamba Osaka
↔
K. Sumi Normal Goal · Kiến tạo: I. Jebali
Gamba Osaka
●
S. Fukuoka Yellow Card
Gamba Osaka
■
493 Tổng đường chuyền 450
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
1.59 Bàn thắng kỳ vọng 1.46
-1.09 Bàn thua ngăn chặn -1.09
Cúp C1 châu Á Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Gamba Osaka
Công An Nhân Dân
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 2.38
O/U
O 2.5 1.53 U 2.5 2.38
AH
H +0.5 1.13 A -0.5 1.9
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 21 1-0 9 0-2 34 1-1 9 2-0 8 0-3 67 1-2 19 2-1 8.5 3-0 11 0-4 151 1-3 41 2-2 17 3-1 11 4-0 17 1-4 101 2-3 41 3-2 21 4-1 19 5-0 34 2-4 81 3-3 41 4-2 34 5-1 34 6-0 51 3-4 126 4-3 67 5-2 51 6-1 51 7-0 101 4-4 151 5-3 101 6-2 101 7-1 126 8-0 151
Gamba Osaka 23 cầu thủ
Jun Ichimori 22 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Takeru Kishimoto 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shinnosuke Nakatani 4 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền chính xác
- 49
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shota Fukuoka 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ryo Hatsuse 21 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shuto Abe 13 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rin Mito 27 · M
Số phút 89 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryoya Yamashita 17 · M
Số phút 74 Điểm số 8.2 BT — KT 3
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 8.2
- KT
- 3
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Takashi Usami 7 · M
Số phút 69 Điểm số 9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 21
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryotaro Meshino 8 · M
Số phút 69 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 24
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yusei Toshida 41 · F
Số phút 89 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Koshiro Sumi 39 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Issam Jebali 11 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eli Adams 20 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tokuma Suzuki 16 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Naru Nakatsumi 37 · F Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rui Araki 18 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ginjiro Ikegaya 19 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shogo Sasaki 67 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shinya Nakano 47 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shu Kurata 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juanpe 78 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Deniz Hümmet 23 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Công An Nhân Dân 22 cầu thủ
Nguyễn Filip 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 26
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Frans Putros 55 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bùi Hoàng Việt Anh 68 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đoàn Văn Hậu 5 · D
Số phút 80 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 10
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Henen 8 · M
Số phút 59 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stefan Mauk 6 · M
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Damia Sabater 14 · M
Số phút 59 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cao Pendant Quang Vinh 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nguyễn Quang Hải 19 · F Đội trưởng
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brayan Perea 90 · F
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alan Grafite 72 · F
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 18
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lê Phạm Thành Long 11 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nguyễn Đình Bắc 9 · F Dự bị
Số phút 31 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lê Văn Đô 88 · M Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adou Leygley Minh 38 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hoàng Văn Toản 12 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Y Eli Nie 30 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thanh Vinh Vu 23 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hà Văn Phương 26 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ngoc Tin Phan 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bùi Xuân Thịnh 15 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đinh Thanh Bình 18 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0